Ngày nay hệ thống xử lý nước edi ngày càng được sử dụng phổ biến trong sản xuất. Các ngành ứng dụng công nghệ này có thể kể đến như: Ngành xi mạ, sản xuất dược phẩm, nghiên cứu, thí nghiệm …. Nhiều khách hàng vẫn chưa hiểu rõ về hệ thống lọc nước EDI nên bài viết tổng hợp những khái niệm cơ bản nhất giúp bạn hiểu rõ hơn .

1. Hệ thống lọc nước EDI là gì?

edi 4 - Giới thiệu công nghệ EDI - Ứng dụng EDI trong hệ thống xử lý nước

Hệ thống lọc nước EDI là công nghệ xử lý nước sạch kết hợp giữa công nghệ trao đổi ion, công nghệ màng lọc ion và thẩm tách điện. Edi phân loại nước thành 3 cấp nước độc lập: nước sạch (90-95%), nước cô đặc có thể tái chế (5-10%) và nước thải (1%).

EDI là hệ thống lọc nước tinh khiết kết hợp với màng RO tạo thành hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết. Hiện nay, công nghệ này được ứng dụng trong các ngành công nghiệp chế biến chất bán dẫn, sản xuất y tế hoặc dược phẩm.

2. Hệ thống lọc EDI hoạt động như thế nào?

edi 5 - Giới thiệu công nghệ EDI - Ứng dụng EDI trong hệ thống xử lý nước

– Cấu tạo và nguyên lý làm việc:

Có 5 thành phần chính trong mỗi mô-đun EDI: Nhựa trao đổi ion, 2 màng trao đổi ion và 2 điện cực.

Thiết bị EDI có 2 ngăn chính:

– Buồng pha loãng: chứa hỗn hợp nhựa trao đổi ion với nước tinh khiết hoặc với các ion pha loãng.

– Buồng cô đặc: tập trung các ion và chứa nước thải.

– Giữa hai ngăn này được ngăn cách bởi màng trao đổi ion.

Trong thiết bị EDI sẽ được trang bị màng trao đổi cation và anion bán thấm và ở giữa là miếng đệm ngăn dòng chảy. Nguồn điện từ bên ngoài được sử dụng ở các giới hạn của màng và khăn. Để tạo điều kiện trao đổi ion, buồng pha loãng được đổ đầy nhựa trao đổi ion.

Trong thiết bị Edi, quá trình khử Edi bao gồm 3 giai đoạn:

– Khử ion: Loại bỏ các ion bằng cation (+) và anion (-). Các hạt Cation Resin (H +) sẽ loại bỏ các cation (Ca ++, Mg ++, ..), các hạt Resin (OH-) thay thế các anion (Cl-, NO3 -,…). Kết quả là các ion H + và OH- thay thế các cation và anion trong nước kết hợp với nhau để tạo thành nước tinh khiết.

– Sự di chuyển của ion: Với dòng điện Edi có dòng điện đi từ cực âm sang cực dương. Khi các ion di chuyển qua màng vào khoang tập trung, do sự sắp xếp của màng (màng cation hướng về cực dương, màng anion hướng về cực âm), các ion này không thể di chuyển đến điện cực. Nước trong buồng cô đặc là nước thải cần loại bỏ (chứa các cation và anion).

-Tái tạo: Không giống như trao đổi ion thông thường, hệ thống Edi không tái tạo về mặt hóa học, mà tận dụng dòng điện được sử dụng trong toàn bộ mô-đun. Điện chuyển đổi một phần các phân tử nước đã phân ly thành các ion (H +) và (OH-), do đó nó liên tục tái sinh nhựa cation và anion mà không cần phải sử dụng bộ tái sinh. Do đó, quá trình loại bỏ ion và tái sinh Resin diễn ra liên tục nhờ tác động tách ion của điện.

3. Đặc điểm của công nghệ EDI.

 

edi 3 - Giới thiệu công nghệ EDI - Ứng dụng EDI trong hệ thống xử lý nước

 

– Hoạt động ổn định, chất lượng nước đạt tiêu chuẩn.

– An toàn, không hóa chất.

– Hiệu suất và năng suất cao.

– Lắp đặt đơn giản, chi phí vận hành và bảo trì thấp.

– Có thể kết hợp để lắp đặt với công suất tùy chỉnh.

– Lượng nước thải ít có thể tái sử dụng.

4. Ứng dụng của EDI. hệ thống lọc nước

edi 1 - Giới thiệu công nghệ EDI - Ứng dụng EDI trong hệ thống xử lý nước

– Dùng trong sản xuất dược phẩm, công nghiệp điện, sản xuất linh kiện điện tử.

– Sử dụng trong phòng thí nghiệm.

– Công nghiệp phun, rửa bề mặt, sơn phủ, công nghiệp điện phân, sản phẩm quang điện.

– Ứng dụng trong sản xuất hóa chất và vật liệu siêu sạch.

– Đánh bóng bề mặt ô tô, đồ điện, và các sản phẩm công nghệ cao khác.

edi 2 - Giới thiệu công nghệ EDI - Ứng dụng EDI trong hệ thống xử lý nước

Các dự án mà công ty xử lý nước thải thực hiện phải đáp ứng được các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn xả thải, công nghệ thân thiện với môi trường, thuận lợi trong công tác vận hành, giá thành đầu tư hợp lý, thẩm mỹ và đặc biệt phải có tính ổn định cũng như tuổi thọ cao.

Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published